bịnh xá

bịnh xá

Bà con trong thôn thường đến bịnh xá xã để khám bệnh và lấy thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở y tế nhỏ: Một cơ sở y tế quy mô nhỏ, thườngcấp cơ sở như , phường, thôn, ấp hoặc trong một cơ quan, nhà máy, trường học, để khám chữa bệnh thông thường cứu.
    • Nơi cung cấp dịch vụ y tế ban đầu: Đây nơi người dân có thể đến để được khám, chữa các bệnh thông thường, nhẹ, tiêm chủng, hoặc được hướng dẫn, chuyển tuyến lên các bệnh viện lớn hơn khi cần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bà con trong thôn thường đến bịnh để khám bệnh lấy thuốc. (Người dân trong thôn thường đến bịnh để khám bệnh lấy thuốc.)
    • Trường học này một bịnh nhỏ để cứu cho học sinh khi cần. (Ngôi trường này một bịnh nhỏ để cứu cho học sinh khi cần.)
    • Công nhân bị tai nạn lao động nhẹ đã được đưa ngay đến bịnh của nhà máy. (Người công nhân bị tai nạn lao động nhẹ đã được đưa ngay đến bịnh của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bịnh lưu động": bịnh có thể di chuyển đến các địa điểm khác nhau để phục vụ.

    • Đoàn bác sĩ tình nguyện đã thành lập một bịnh lưu động để khám bệnh cho đồng bào vùng sâu. (Đoàn bác sĩ tình nguyện đã thành lập một bịnh lưu động để khám bệnh cho đồng bào vùng sâu.)
  • "bịnh đa khoa": bịnh có thể khám điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.

    • Bịnh đa khoa khu phố hoạt động rất hiệu quả. (Bịnh đa khoa khu phố hoạt động rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Trạm y tế (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại hơn để chỉ cơ sở y tế cơ sở.
  • Phòng khám (danh từ): Cơ sở khám chữa bệnh tư nhân hoặc công lập, có thể quy mô tương đương hoặc lớn hơn bịnh .
  • Bệnh (danh từ): Cách viết hiện đại, phổ biến hơn của "bịnh ". "Bệnh" cách viết chuẩn hiện nay thay cho "bịnh".
Từ đồng nghĩa
  • Trạm xá: Từ , đồng nghĩa với bịnh .
  • Nhà thương nhỏ: Cách gọi dân gian, cũng có nghĩa tương tự.
Lưu ý về từ vựng
  • "Bịnh" vs "Bệnh": Từ "bịnh" cách viết , hiện nay từ chuẩn "bệnh". Do đó, "bệnh " cách viết phổ biến chính thống hơn trong văn bản hiện đại, mặc dù "bịnh " vẫn được sử dụng trong giao tiếp, đặc biệtmột số vùng miền.
  • Quy mô: "Bịnh " thường quy mô trang thiết bị đơn giản hơn so với "bệnh viện" hay "bệnh viện đa khoa".

Từ chứa "bịnh xá"